thiết dụng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất cần thiết, không thể thiếu: "thiết dụng" mô tả tính chất của một vật, một việc hoặc một đặc điểm nào đó là hết sức cần thiết, có ích lợi thiết thực và quan trọng đến mức không thể bỏ qua.
- Có tính thực tiễn, công năng cao: "thiết dụng" còn nhấn mạnh khía cạnh hữu ích, mang lại lợi ích cụ thể và thiết thực trong sử dụng hoặc ứng dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trong cuộc sống hiện đại, điện thoại thông minh là một vật dụng thiết dụng.
- Anh ấy luôn đưa ra những ý kiến thiết dụng cho công việc của cả nhóm.
- Chiếc túi đa năng này rất thiết dụng cho những chuyến đi dài ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính thiết dụng": chỉ đặc tính rất cần thiết và hữu ích của một sự vật, sự việc.
- Dự án này được đánh giá cao nhờ tính thiết dụng và khả năng ứng dụng vào thực tế.
- "mang tính thiết dụng": có đặc điểm là rất cần thiết và hữu ích.
- Mọi cải tiến kỹ thuật đều phải mang tính thiết dụng, giải quyết được vấn đề cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Thiết thực (tính từ): có ích, có giá trị cụ thể trong thực tế, gần nghĩa với "thiết dụng" nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào tính thực tế hơn là mức độ không thể thiếu.
- Hữu dụng (tính từ): có ích, dùng được.
- Cần thiết (tính từ): cần phải có, quan trọng (mức độ có thể thấp hơn "thiết dụng").
Từ đồng nghĩa
- Cấp thiết: rất cần kíp, khẩn cấp (thường dùng cho tình huống, nhu cầu).
- Tối cần: cực kỳ cần thiết.
- Không thể thiếu: không thể không có.
Từ trái nghĩa
- Vô dụng: không có tác dụng, ích lợi gì.
- Thừa thãi: có nhiều hơn mức cần thiết, không cần đến.
- Xa xỉ: quá mức cần thiết, chỉ nhằm mục đích hưởng thụ hoặc phô trương.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Đồ dùng thiết dụng": chỉ những vật dụng hết sức cần thiết và hữu ích trong đời sống.
- Khi đi cắm trại, bạn nên chuẩn bị những đồ dùng thiết dụng như dao, đèn pin và bật lửa.
- "Ý tưởng thiết dụng": ý tưởng có tính ứng dụng cao và giải quyết được vấn đề thực tế.
- Cuộc thi khuyến khích các ý tưởng thiết dụng nhằm cải thiện môi trường sống.
- Cần thiết lắm.